musical mode

Định nghĩa

Danh từ: Một trong những cách sắp xếp cố định khác nhau của các nốt nhạc diatonic khác nhau trong một quãng tám, tạo nên các thang âm đặc trưng cho từng thể loại nhạc.

dụ sử dụng
  • (Nhạc giải thích sự khác biệt giữa mode nhạc Ionian Dorian.)
  • (Học các mode nhạc giúp nhà soạn nhạc tạo ra những tâm trạng khác nhau trong tác phẩm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a musical mode": đang được viết hoặc biểu diễn theo một mode nhạc cụ thể.

    • The entire symphony is in the Phrygian musical mode. (Toàn bộ bản giao hưởng được viết theo mode nhạc Phrygian.)
  • "to change musical mode": chuyển đổi từ mode nhạc này sang mode nhạc khác trong một tác phẩm.

    • The composer changes musical mode in the third movement to evoke a sense of mystery. (Nhà soạn nhạc chuyển đổi mode nhạcchương thứ ba để gợi lên cảm giác bí ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mode (danh từ): dạng rút gọn của "musical mode", thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc.

    • The Dorian mode is one of the oldest musical modes. (Mode Dorian một trong những mode nhạc cổ xưa nhất.)
  • Modal (tính từ): liên quan đến các mode nhạc.

    • Modal music focuses on scales rather than chords. (Nhạc modal tập trung vào thang âm hơn hợp âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Thang âm nhạc: cách gọi khác, nhưng thường mang nghĩa rộng hơn (bao gồm cả gam trưởng, gam thứ).
  • Điệu thức: thuật ngữ Việt Nam tương đương, chỉ hệ thống các nốt trong một quãng tám.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play in a mode: chơi nhạc theo một mode cụ thể.

    • The guitarist prefers to play in the Mixolydian mode. (Người chơi guitar thích chơi theo mode Mixolydian.)
  • Shift to a mode: chuyển sang một mode nhạc khác.

    • The piece shifts to the Lydian mode in the second section. (Bản nhạc chuyển sang mode Lydian ở phần thứ hai.)
Thành ngữ liên quan
  • In the same mode: theo cùng một cách, phong cách hoặc mode nhạc.
    • All the songs in the album are in the same musical mode. (Tất cả các bài hát trong album đềucùng một mode nhạc.)